Points breakdown
CĐ: Hàm (function) (6 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tính giai thừa | 1 / 1 |
| Tổng chữ số | 1 / 1 |
| Ước chung lớn nhất | 1 / 1 |
| Phần thưởng tốt nhất | 1 / 1 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 1 / 1 |
| Xuất hiện nhiều nhất | 1 / 1 |
CĐ: Ký tự và xâu ký tự (6 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Mã ASCII | 1 / 1 |
| Chữ thường sang chữ hoa | 1 / 1 |
| Chữ hoa sang chữ thường | 1 / 1 |
| Phân loại ký tự 1 | 1 / 1 |
| Thứ tự trong bảng chữ cái | 1 / 1 |
| So sánh chuỗi | 1 / 1 |
CĐ: Sắp xếp (7 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Sắp xếp mảng tăng dần | 1 / 1 |
| Sắp xếp mảng giảm dần | 1 / 1 |
| Số nhỏ thứ K | 1 / 1 |
| Trung vị | 1 / 1 |
| Số lớn thứ K | 1 / 1 |
| Số lẻ và số lẻ | 1 / 1 |
| Đếm số phân biệt | 1 / 1 |
KTLT_TH01 Components (11 points)
KTLT_TH02 If-Else (9.800 points)
KTLT_TH03 Loop (12 points)
KTLT_TH04 Array (16 points)
KTLT_TH05 Function (8 points)
KTLT_TH06 String (8 points)
KTLT_TH07 Struct (3 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Nhập xuất thông tin sinh viên | 1 / 1 |
| Nhập xuất danh sách N sinh viên | 1 / 1 |
| Sắp xếp danh sách sinh viên | 1 / 1 |
OLP 2020 (6 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Vẽ hình | 1 / 1 |
| Đếm từ | 1 / 1 |
| Gửi yêu cầu kết bạn | 1 / 1 |
| HALLOWEEN | 1 / 1 |
| Bài min | 1 / 1 |
| Cổng AND | 1 / 1 |
OLP 2023 (33 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tổng các số lẻ | 2 / 2 |
| Số đặc biệt | 21 / 30 |
| Bội số đẹp | 10 / 10 |
OLP 2024 (2 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Số lẻ | 1 / 1 |
| Xâu đối xứng | 1 / 1 |
OLP 2025 (3 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Các số nguyên tố | 1 / 1 |
| Chuỗi lỗi | 1 / 1 |
| Số lớn nhất | 1 / 1 |
OLP Đại học Thái Nguyên tháng 04 2026 (1 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Câu 1: Đếm số nguyên tố | 1 / 1 |
Ứng dụng thuật toán (2 points)
| Problem | Score |
|---|---|
| Tổng dãy số nguyên (sử dụng link list) | 1 / 1 |
| Đổi Tiền | 1 / 1 |