Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| A cộng B | KTLT_TH03 Loop | 1p | 70.2% | 1865 | |
| Bình phương và lập phương của một số | KTLT_TH01 Components | 1p | 47.2% | 1430 | |
| Các số nguyên tố | OLP 2025 | 1p | 19.3% | 50 | |
| Cấp số cộng | KTLT_TH03 Loop | 1p | 47.5% | 552 | |
| Tổng dãy số nguyên (sử dụng link list) | Ứng dụng thuật toán | 1p | 51.1% | 158 | |
| Kiểm tra số chẵn lẻ | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 37.2% | 1482 | |
| Chia dãy thành ba phần có tổng bằng nhau | OLP 2026 | 1 | 57.5% | 16 | |
| Chiến dịch “Sóng khỏe cho em” | OLP 2026 | 1 | 5.8% | 11 | |
| Chuỗi lỗi | OLP 2025 | 1p | 55.9% | 27 | |
| Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật | KTLT_TH01 Components | 1p | 24.9% | 1539 | |
| Công thức lạ lùng… | OLP 2026 | 1 | 33.3% | 4 | |
| Phép toán cộng, trừ, nhân và chia | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 27.3% | 1135 | |
| Dãy con liên tiếp có độ dài bị giới hạn | Ứng dụng thuật toán | 1 | 17.4% | 64 | |
| Dãy số đẹp | OLP 2024 | 1 | 9.7% | 25 | |
| Đếm dãy con | OLP 2026 | 1 | 7.3% | 22 | |
| Đổi Tiền | Ứng dụng thuật toán | 1 | 57.2% | 96 | |
| Bài toán tìm đường đi ngắn nhất | Ứng dụng thuật toán | 1 | 40.3% | 38 | |
| Fibonacci Words | FIBWORDS | Ứng dụng thuật toán | 1 | 9.9% | 32 | |
| Giả thuyết Goldbach | OLP 2025 | 1p | 15.1% | 11 | |
| Định dạng giờ, phút, giây | KTLT_TH01 Components | 1p | 54.4% | 1214 | |
| 2 chia 5 | OLP 2025 | 1p | 21.5% | 18 | |
| Hai chú thỏ tham lam | OLP Sinh viên | 1 | 21.1% | 11 | |
| In ra dòng chữ Hello world! | KTLT_TH01 Components | 1p | 50.7% | 1778 | |
| Tính chu vi và diện tích hình tròn | KTLT_TH01 Components | 1p | 36.6% | 1332 | |
| Hoán đổi hai số | KTLT_TH01 Components | 1p | 36.2% | 1143 | |
| ICTU rộng lớn vô cùng | OLP Sinh viên | 1 | 35.4% | 14 | |
| Khoảng cách giữa hai điểm | KTLT_TH01 Components | 1 | 61.9% | 9 | |
| Chuyển số thành chữ | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 53.1% | 1381 | |
| k path | Ứng dụng thuật toán | 1 | 38.6% | 30 | |
| Tính chu vi và diện tích hình tam giác | KTLT_TH01 Components | 1p | 34.2% | 1357 | |
| Tính tổng, hiệu, tích, thương hai số nguyên | KTLT_TH01 Components | 1p | 39.0% | 1157 | |
| Lập lịch làm việc của y tá | Ứng dụng thuật toán | 1 | 18.5% | 25 | |
| Mạng lưới | Ứng dụng thuật toán | 1 | 1.0% | 3 | |
| Mật mã máy chủ | OLP 2026 | 1 | 18.5% | 23 | |
| Mật mã tình yêu | OLP 2026 | 1 | 42.1% | 19 | |
| In ma trận dấu * | KTLT_TH03 Loop | 1p | 45.5% | 1562 | |
| Số lớn nhất | KTLT_TH04 Array | 1 | 64.3% | 8 | |
| Tìm max hai số nguyên | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 49.1% | 1607 | |
| Tìm max ba số nguyên | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 42.2% | 1492 | |
| Tìm max bốn số nguyên | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 58.2% | 1448 | |
| Bài toán Edit Dista | OLP 2023 | 20p | 47.6% | 77 | |
| Con đường có chiều dài bằng k | OLP 2023 | 30p | 3.5% | 5 | |
| Tam giác số | OLP 2023 | 10p | 24.1% | 42 | |
| Đếm dãy chia hết | OLP 2023 | 2p | 21.1% | 28 | |
| Tổng các số lẻ | OLP 2023 | 2p | 28.1% | 94 | |
| Số đặc biệt | OLP 2023 | 30p | 15.1% | 83 | |
| Bài toán Longest Valid Parentheses | OLP 2023 | 20p | 25.5% | 68 | |
| Đếm tam giác vuông cân | OLP 2023 | 20p | 3.4% | 15 | |
| Con đường đẹp | OLP 2023 | 20p | 11.3% | 27 | |
| Bãi cỏ ngon nhất | OLP 2023 | 20p | 11.1% | 35 |