Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| A cộng B | KTLT_TH03 Loop | 1p | 70.2% | 1869 | |
| Bình phương và lập phương của một số | KTLT_TH01 Components | 1p | 47.3% | 1439 | |
| Các số nguyên tố | OLP 2025 | 1p | 18.4% | 51 | |
| Cam sành Hàm Yên | OLP 2026 | 1 | 20.0% | 7 | |
| Cấp số cộng | KTLT_TH03 Loop | 1p | 47.5% | 554 | |
| Tổng dãy số nguyên (sử dụng link list) | Ứng dụng thuật toán | 1p | 51.2% | 158 | |
| Kiểm tra số chẵn lẻ | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 37.2% | 1486 | |
| Chia dãy thành ba phần có tổng bằng nhau | OLP 2026 | 1 | 58.5% | 17 | |
| Chiến dịch “Sóng khỏe cho em” | OLP 2026 | 1 | 5.8% | 11 | |
| Chuỗi lỗi | OLP 2025 | 1p | 55.9% | 27 | |
| Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật | KTLT_TH01 Components | 1p | 24.8% | 1543 | |
| Công thức lạ lùng… | OLP 2026 | 1 | 33.3% | 4 | |
| Phép toán cộng, trừ, nhân và chia | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 27.4% | 1139 | |
| Dãy con liên tiếp có độ dài bị giới hạn | Ứng dụng thuật toán | 1 | 17.4% | 64 | |
| Dãy số đẹp | OLP 2024 | 1 | 9.7% | 25 | |
| Đếm dãy con | OLP 2026 | 1 | 7.3% | 22 | |
| Đổi Tiền | Ứng dụng thuật toán | 1 | 57.2% | 96 | |
| Bài toán tìm đường đi ngắn nhất | Ứng dụng thuật toán | 1 | 40.3% | 38 | |
| Fibonacci Words | FIBWORDS | Ứng dụng thuật toán | 1 | 10.2% | 34 | |
| Tính giai thừa | CĐ: Hàm (function) | 1 | 57.1% | 4 | |
| Tổng chữ số | CĐ: Hàm (function) | 1 | 75.0% | 3 | |
| Ước chung lớn nhất | CĐ: Hàm (function) | 1 | 71.4% | 5 | |
| Phần thưởng tốt nhất | CĐ: Hàm (function) | 1 | 55.6% | 4 | |
| Kiểm tra số nguyên tố | CĐ: Hàm (function) | 1 | 83.3% | 5 | |
| Giả thuyết Goldbach | OLP 2025 | 1p | 15.1% | 11 | |
| Định dạng giờ, phút, giây | KTLT_TH01 Components | 1p | 54.4% | 1219 | |
| 2 chia 5 | OLP 2025 | 1p | 22.1% | 19 | |
| Hai chú thỏ tham lam | OLP Sinh viên | 1 | 21.1% | 11 | |
| In ra dòng chữ Hello world! | KTLT_TH01 Components | 1p | 50.7% | 1784 | |
| Tính chu vi và diện tích hình tròn | KTLT_TH01 Components | 1p | 36.7% | 1338 | |
| Hoán đổi hai số | KTLT_TH01 Components | 1p | 36.2% | 1148 | |
| ICTU rộng lớn vô cùng | OLP Sinh viên | 1 | 35.4% | 14 | |
| Khoảng cách giữa hai điểm | KTLT_TH01 Components | 1 | 65.2% | 11 | |
| Chuyển số thành chữ | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 53.1% | 1384 | |
| k path | Ứng dụng thuật toán | 1 | 38.6% | 30 | |
| Tính chu vi và diện tích hình tam giác | KTLT_TH01 Components | 1p | 34.3% | 1362 | |
| Tính tổng, hiệu, tích, thương hai số nguyên | KTLT_TH01 Components | 1p | 39.1% | 1162 | |
| Lập lịch làm việc của y tá | Ứng dụng thuật toán | 1 | 18.5% | 25 | |
| Mạng lưới | Ứng dụng thuật toán | 1 | 1.0% | 3 | |
| Mật mã máy chủ | OLP 2026 | 1 | 17.8% | 23 | |
| Mật mã tình yêu | OLP 2026 | 1 | 42.1% | 19 | |
| In ma trận dấu * | KTLT_TH03 Loop | 1p | 45.5% | 1564 | |
| Số lớn nhất | KTLT_TH04 Array | 1 | 64.3% | 8 | |
| Tìm max hai số nguyên | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 49.1% | 1610 | |
| Tìm max ba số nguyên | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 42.2% | 1495 | |
| Tìm max bốn số nguyên | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 58.2% | 1451 | |
| Bài toán Edit Dista | OLP 2023 | 20p | 47.6% | 77 | |
| Con đường có chiều dài bằng k | OLP 2023 | 30p | 3.5% | 5 | |
| Tam giác số | OLP 2023 | 10p | 24.1% | 42 | |
| Đếm dãy chia hết | OLP 2023 | 2p | 21.1% | 28 |