Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ghép số | OLP 2020 | 1p | 12.1% | 30 | |
| Test IQ | OLP 2020 | 1p | 20.8% | 54 | |
| Xếp Diêm | OLP 2020 | 1p | 9.6% | 10 | |
| Cai nghiện Game | OLP 2020 | 1p | 18.5% | 25 | |
| Bài Nhện | OLP 2020 | 1p | 11.4% | 4 | |
| COVID | OLP 2020 | 1p | 40.2% | 34 | |
| Hiển thị văn bản | OLP 2020 | 1p | 9.9% | 7 | |
| Dự trữ nước | OLP 2020 | 1p | 28.7% | 20 | |
| Công tắc thông minh | OLP 2020 | 1p | 15.3% | 16 | |
| Cổng AND | OLP 2020 | 1p | 79.0% | 84 | |
| Lát gạch quảng trường | OLP 2020 | 1p | 31.6% | 50 | |
| Chuỗi nguy hiểm | OLP 2020 | 1p | 32.5% | 58 | |
| Xếp Hình | OLP 2020 | 1p | 13.3% | 14 | |
| BESTFRIEND | OLP 2020 | 1p | 49.4% | 72 | |
| Đếm số dư | OLP 2020 | 1p | 24.2% | 51 | |
| Đảo ngược chuỗi | KTLT_TH06 String | 1 | 42.6% | 1024 | |
| Ký tự xuất hiện nhiều nhất | KTLT_TH06 String | 1 | 44.9% | 931 | |
| Chuẩn hóa chuỗi | KTLT_TH06 String | 1 | 59.9% | 954 | |
| Đếm số từ trong chuỗi | KTLT_TH06 String | 1 | 36.0% | 848 | |
| Kiểm tra chuỗi có phải toàn số hay không | KTLT_TH06 String | 1 | 30.0% | 766 | |
| Đếm từ bắt đầu bởi ký tự T | KTLT_TH06 String | 1 | 70.7% | 935 | |
| Xóa ký tự trong chuỗi | KTLT_TH06 String | 1 | 65.3% | 925 | |
| Tìm trung bình số nguyên tố trong dãy số | KTLT_TH04 Array | 1p | 43.1% | 248 | |
| Viết HOA- Viết THƯỜNG chuỗi ký tự | KTLT_TH06 String | 1 | 45.8% | 975 | |
| Phân loại hình tam giác | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 40.8% | 1200 | |
| Giải phương trình bậc 2 | OLP 2025 | 1p | 8.5% | 12 | |
| Giải phương trình bậc 2 (2026) | KTLT_TH04 Array | 1 | 7.9% | 3 | |
| In các số chia hết cho 100 | CĐ: Số nguyên tố và ước số | 1p | 100.0% | 2 | |
| Đếm và tính tổng | CĐ: Số nguyên tố và ước số | 1p | 83.3% | 4 | |
| Kiểm tra số nguyên tố | CĐ: Số nguyên tố và ước số | 1p | 57.1% | 4 | |
| Phân tích thừa số nguyên tố | CĐ: Số nguyên tố và ước số | 1p | 60.0% | 3 | |
| Sàng nguyên tố | CĐ: Số nguyên tố và ước số | 1p | 71.4% | 4 | |
| Kiểm tra số chính phương | CĐ: Số nguyên tố và ước số | 1p | 54.5% | 5 | |
| Số có ba ước | CĐ: Số nguyên tố và ước số | 1p | 75.0% | 3 | |
| Đếm số lượng ước số | CĐ: Số nguyên tố và ước số | 1p | 30.0% | 3 | |
| Tổng dãy tự nhiên | CĐ: Số nguyên tố và ước số | 1p | 71.4% | 5 | |
| Tổng số mũ | CĐ: Số nguyên tố và ước số | 1p | 100.0% | 2 | |
| Số hoàn hảo | CĐ: Số nguyên tố và ước số | 1p | 33.3% | 1 | |
| Ước bội 4 | CĐ: Số nguyên tố và ước số | 1p | 16.7% | 1 | |
| Ước bội 5 | CĐ: Số nguyên tố và ước số | 1p | 100.0% | 3 | |
| Đếm số lượng phần tử duy nhất trong dãy | OLP 2020 | 1p | 7.2% | 45 | |
| Robot thu thập năng lượng | OLP 2024 | 1 | 20.7% | 25 | |
| Sắp xếp 3 số | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 40.1% | 1272 | |
| Kiểm tra số chính phương | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 54.4% | 1283 | |
| Số đẹp | OLP Sinh viên | 1 | 23.5% | 15 | |
| Chia hết 2 trong 3 số 4 6 15 | Số học | 1p | 25.0% | 10 | |
| Phân tích x thành tổng các số tự nhiên liên tiếp | Số học | 1p | 25.0% | 2 | |
| Co dãy | Số học | 1 | 28.6% | 1 | |
| Dãy con có tổng chia hết cho k | Số học | 1p | 0.0% | 0 | |
| Khai căn (Câu 1 đề HSG lớp 9 Tuyên Quang 2023) | Số học | 1p | 10.7% | 2 |