Problems

Problem Category Points AC % Users
Bãi cỏ ngon nhất OLP 2023 20p 11.1% 35
Bội số đẹp OLP 2023 10p 11.6% 44
Công viên xanh OLP 2023 30p 32.2% 54
Liệt kê số nguyên tố OLP 2024 1 25.6% 39
Số lẻ OLP 2024 1 29.1% 33
Tấm đá cẩm thạch OLP 2024 1 11.3% 7
Số tài lộc phát OLP 2025 1p 29.8% 26
Even OLP 2025 1p 14.6% 15
Product OLP 2025 1p 12.9% 16
Xe tự hành OLP 2025 1p 9.5% 5
Công viên xanh OLP 2023 10p 52.2% 32
Thu hoạch nấm OLP 2020 1p 13.7% 51
Xây dựng lớp Học sinh OOP 1p 13.9% 48
Quản lý danh sách học sinh KTLT_TH07 Struct 1p 4.5% 34
In danh sách học sinh ở Thái Nguyên KTLT_TH07 Struct 1p 8.4% 41
Sắp xếp danh sách học sinh KTLT_TH07 Struct 1p 8.4% 61
Cộng dồn OLP 2020 1p 4.6% 42
Quà tặng OLP 2020 1p 13.0% 17
Máy đếm từ OLP 2020 1p 20.2% 16
Khôi phục dữ liệu OLP 2020 1p 5.6% 15
Mảng số đẹp OLP 2020 1p 3.3% 9
Bơm dầu OLP 2020 1p 26.6% 33
Mật khẩu OLP 2020 1p 33.1% 89
Tính giá sách OLP 2020 1p 24.5% 40
Chia kẹo OLP 2020 1p 10.3% 34
Ghép số rời rạc OLP 2020 1p 12.5% 39
Mã hóa OLP 2020 1p 9.4% 30
Hình chữ nhật rỗng OLP 2020 1p 36.9% 110
Hệ thống điện OLP 2020 1p 25.0% 35
Vẽ hình OLP 2020 1p 42.6% 107
Đi làm OLP 2020 1p 17.9% 56
Bưởi to OLP 2020 1 32.1% 43
In tam giác dấu * cân KTLT_TH03 Loop 1p 64.6% 1455
Đếm từ OLP 2020 1p 16.3% 56
Chuyển số thập phân sang nhị phân KTLT_TH03 Loop 1p 38.4% 1212
Đếm số ước số của N KTLT_TH03 Loop 1p 55.7% 1400
In các số lẻ nhỏ <= N KTLT_TH03 Loop 1p 46.1% 1441
Tính giai thừa KTLT_TH05 Function 1p 28.0% 534
Tìm ước số chung lớn nhất của a, b KTLT_TH03 Loop 1p 62.9% 1400
In các số chẵn nhỏ <= N KTLT_TH03 Loop 1p 54.4% 1402
Tính tổng các số lẻ nhỏ hơn hoặc băng N KTLT_TH03 Loop 1p 58.6% 1392
Kiểm tra số nguyên tố KTLT_TH05 Function 1p 42.5% 1289
Liệt kê các số nguyên tố có giá trị <= N KTLT_TH05 Function 1p 49.6% 530
Liệt kê ước số của N KTLT_TH03 Loop 1p 57.6% 1216
Tìm số có ba chữ số: a * b * c = a + b+ c KTLT_TH03 Loop 1p 54.2% 553
Liệt kê các số nguyên tố trong đoạn [a, b] KTLT_TH05 Function 1p 52.8% 1216
Tìm ước số chung lớn nhất của hai số KTLT_TH05 Function 1p 52.7% 1257
Viết hàm chuyển đổi số nhị phân sang thập phân KTLT_TH05 Function 1p 63.0% 1201
Tìm số Fibonacci KTLT_TH05 Function 1p 32.3% 1047
Nhập- Xuất dãy số nguyên KTLT_TH04 Array 1p 44.8% 1368