Problems

Problem Category Points AC % Users
Bội số đẹp OLP 2023 10p 11.8% 45
Công viên xanh OLP 2023 30p 32.5% 55
Số lẻ OLP 2024 1 30.5% 35
Tấm đá cẩm thạch OLP 2024 1 12.5% 7
Số tài lộc phát OLP 2025 1p 34.4% 39
Even OLP 2025 1p 17.5% 22
Product OLP 2025 1p 13.4% 18
Xe tự hành OLP 2025 1p 12.0% 8
Câu 1: Đếm số nguyên tố OLP Đại học Thái Nguyên tháng 04 2026 1 18.9% 45
Công viên xanh OLP 2023 10p 52.2% 32
Thu hoạch nấm OLP 2020 1p 13.9% 52
Xây dựng lớp Học sinh OOP 1p 13.9% 48
Quản lý danh sách học sinh KTLT_TH07 Struct 1p 4.6% 34
In danh sách học sinh ở Thái Nguyên KTLT_TH07 Struct 1p 8.5% 41
Sắp xếp danh sách học sinh KTLT_TH07 Struct 1p 8.4% 61
Cộng dồn OLP 2020 1p 4.6% 43
Quà tặng OLP 2020 1p 13.0% 17
Máy đếm từ OLP 2020 1p 20.2% 16
Khôi phục dữ liệu OLP 2020 1p 5.6% 15
Mảng số đẹp OLP 2020 1p 3.3% 9
Bơm dầu OLP 2020 1p 26.6% 33
Mật khẩu OLP 2020 1p 33.2% 90
Tính giá sách OLP 2020 1p 24.5% 40
Chia kẹo OLP 2020 1p 10.3% 34
Ghép số rời rạc OLP 2020 1p 12.5% 39
Mã hóa OLP 2020 1p 9.8% 32
Hình chữ nhật rỗng OLP 2020 1p 36.9% 110
Hệ thống điện OLP 2020 1p 25.0% 35
Vẽ hình OLP 2020 1p 42.6% 107
Đi làm OLP 2020 1p 17.9% 56
Bưởi to OLP 2020 1 32.1% 43
In tam giác dấu * cân KTLT_TH03 Loop 1p 64.7% 1455
Đếm từ OLP 2020 1p 16.4% 57
Chuyển số thập phân sang nhị phân KTLT_TH03 Loop 1p 38.4% 1213
Đếm số ước số của N KTLT_TH03 Loop 1p 55.7% 1400
In các số lẻ nhỏ <= N KTLT_TH03 Loop 1p 46.2% 1442
Tính giai thừa KTLT_TH05 Function 1p 28.1% 535
Tìm ước số chung lớn nhất của a, b KTLT_TH03 Loop 1p 62.9% 1401
In các số chẵn nhỏ <= N KTLT_TH03 Loop 1p 54.4% 1402
Tính tổng các số lẻ nhỏ hơn hoặc băng N KTLT_TH03 Loop 1p 58.6% 1393
Kiểm tra số nguyên tố KTLT_TH05 Function 1p 42.5% 1290
Liệt kê các số nguyên tố có giá trị <= N KTLT_TH05 Function 1p 49.7% 530
Liệt kê ước số của N KTLT_TH03 Loop 1p 57.6% 1216
Tìm số có ba chữ số: a * b * c = a + b+ c KTLT_TH03 Loop 1p 54.3% 553
Liệt kê các số nguyên tố trong đoạn [a, b] KTLT_TH05 Function 1p 53.0% 1216
Tìm ước số chung lớn nhất của hai số KTLT_TH05 Function 1p 52.7% 1257
Viết hàm chuyển đổi số nhị phân sang thập phân KTLT_TH05 Function 1p 63.1% 1201
Tìm số Fibonacci KTLT_TH05 Function 1p 32.3% 1048
Nhập- Xuất dãy số nguyên KTLT_TH04 Array 1p 44.8% 1369
Tìm vị trí của phần tử lớn nhất trong mảng KTLT_TH04 Array 1p 58.4% 1303