Problems
Problem search
| Problem | Category | Points | AC % | Users | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ước số | Số học | 1p | 0.0% | 0 | |
| Số ước nguyên tố | Số học | 1p | 14.3% | 2 | |
| Phân tích giai thừa | Số học | 1p | 58.3% | 3 | |
| Số gần hoàn hảo | Số học | 1p | 17.2% | 3 | |
| Số lớn nhất | OLP 2025 | 1p | 37.6% | 28 | |
| Sắp xếp mảng tăng dần | CĐ: Sắp xếp | 1p | 21.3% | 7 | |
| Sắp xếp mảng giảm dần | CĐ: Sắp xếp | 1 | 22.2% | 8 | |
| Số nhỏ thứ K | CĐ: Sắp xếp | 1p | 29.6% | 7 | |
| Trung vị | CĐ: Sắp xếp | 1p | 18.8% | 6 | |
| Số lớn thứ K | CĐ: Sắp xếp | 1p | 30.0% | 7 | |
| Số lẻ và số lẻ | CĐ: Sắp xếp | 1p | 19.4% | 6 | |
| Đếm số phân biệt | CĐ: Sắp xếp | 1p | 35.7% | 5 | |
| Thống kê tần suất | CĐ: Sắp xếp | 1p | 2.7% | 1 | |
| Mã ASCII | CĐ: Ký tự và xâu ký tự | 1 | 40.0% | 4 | |
| Chữ thường sang chữ hoa | CĐ: Ký tự và xâu ký tự | 1 | 83.3% | 5 | |
| Chữ hoa sang chữ thường | CĐ: Ký tự và xâu ký tự | 1 | 100.0% | 5 | |
| Phân loại ký tự 1 | CĐ: Ký tự và xâu ký tự | 1 | 80.0% | 4 | |
| Thứ tự trong bảng chữ cái | CĐ: Ký tự và xâu ký tự | 1 | 83.3% | 4 | |
| Phân loại ký tự | CĐ: Ký tự và xâu ký tự | 1 | 37.5% | 3 | |
| So sánh chuỗi | CĐ: Ký tự và xâu ký tự | 1 | 100.0% | 4 | |
| Xuất hiện nhiều nhất | CĐ: Hàm (function) | 1 | 50.0% | 2 | |
| Tách các số gồm 3 chữ số thành hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị | KTLT_TH01 Components | 1p | 61.2% | 1278 | |
| Tìm vị trí chữ số lớn nhất trong số có ba chữ số | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 36.8% | 1194 | |
| Tăng tốc độ đường truyền | OLP 2026 | 1 | 6.1% | 4 | |
| Tính trung bình cộng của 4 số | KTLT_TH01 Components | 1p | 58.4% | 1120 | |
| testtest | Số học | 1p | 0.0% | 0 | |
| Thăm quan | OLP 2024 | 1 | 55.6% | 22 | |
| Tính tiền điện | KTLT_TH02 If-Else | 1p | 40.7% | 1340 | |
| Tính tổng S1 | KTLT_TH03 Loop | 1p | 47.7% | 1545 | |
| Tính tổng S2 | KTLT_TH05 Function | 1p | 55.3% | 1196 | |
| Tính tổng S3 | KTLT_TH05 Function | 1p | 43.7% | 1314 | |
| Tính tổng S4 | KTLT_TH05 Function | 1p | 52.6% | 1148 | |
| Tính tổng S5 | KTLT_TH05 Function | 1p | 58.6% | 1107 | |
| Tính tổng hai số nguyên | KTLT_TH01 Components | 1p | 54.6% | 1144 | |
| Trồng cây | Ứng dụng thuật toán | 1 | 46.1% | 44 | |
| Trung điểm | KTLT_TH01 Components | 1 | 72.7% | 8 | |
| Water Jug Problem | Ứng dụng thuật toán | 1 | 23.0% | 34 | |
| Xâu đối xứng | OLP 2024 | 1 | 23.2% | 62 |