| 1601 |
|
DTC225201445 - Vân Lê Hồng |
28
|
18 |
| 1601 |
|
DTC225201210 - Thảo Vũ Thị Bích |
28
|
18 |
| 1601 |
|
DTC225200072 - Anh Tạ Việt |
28
|
18 |
| 1604 |
|
DTC225201481 - Vinh Trần Thế |
28
|
17 |
| 1605 |
|
DTC225200207 - Đăng Đỗ Hữu |
27
|
17 |
| 1606 |
|
DTC225180078 - Đức Trần Trọng |
27
|
17 |
| 1607 |
|
DTC235140086 - Nghiêm Xuân Quang |
27
|
17 |
| 1608 |
|
DTC225200911 - Ngân Nguyễn Thị |
27
|
17 |
| 1609 |
|
TAIHAVODANH - |
27
|
0 |
| 1610 |
|
DTC225180158 - Hưng Hà Văn |
27
|
16 |
| 1611 |
|
DTC225201367 - Tú Mai Ngọc |
27
|
17 |
| 1612 |
|
vanntrinhh |
27
|
17 |
| 1613 |
|
DTC235200287 - Hoàng Phùng Việt Hoan |
27
|
17 |
| 1614 |
|
DTC225201101 - Sinh Ngô Thành |
27
|
17 |
| 1615 |
|
DTC245200235 - Nguyễn Văn Sáng |
27
|
17 |
| 1615 |
|
DTC225201493 - Vũ Nguyễn Dương Anh |
27
|
17 |
| 1617 |
|
DTC245180166 - Nguyễn Văn Minh |
27
|
7 |
| 1618 |
|
DTC235200392 - Giáp Minh Khanh |
27
|
17 |
| 1619 |
|
DTC225190014 - Hùng Đoàn Phi |
27
|
17 |
| 1620 |
|
DTC235200157 - Nguyễn Thị Ánh Dương |
27
|
17 |
| 1620 |
|
VUNGOCSON2023 - |
27
|
17 |
| 1620 |
|
HANHATHUY2023 - |
27
|
17 |
| 1620 |
|
DTC225201355 - Trường Nông Quang |
27
|
17 |
| 1620 |
|
DTC225201265 - Tiến Đào Anh |
27
|
17 |
| 1620 |
|
DTC225200305 - Đức Vũ Minh |
27
|
17 |
| 1620 |
|
DTC225200112 - Bảo Nguyễn Thái |
27
|
17 |
| 1620 |
|
DTC225200764 - Long Đỗ NgọC |
27
|
17 |
| 1628 |
|
ICTUPCE202432SP - Hà Mạnh Dũng |
26
|
4 |
| 1629 |
|
DTC255160064 - Nguyễn Bảo Lâm |
26
|
16 |
| 1630 |
|
DTC225180334 - Tùng Đỗ Anh |
26
|
16 |
| 1631 |
|
DTC225170024 - Sơn Lê Đình |
26
|
16 |
| 1632 |
|
DTC245200057 - Ninh Công Thành |
26
|
15 |
| 1633 |
|
DTC225201503 - Vương Hà Việt |
26
|
16 |
| 1634 |
|
DTC2154802010555 - Tài Nguyễn Tấn |
26
|
16 |
| 1635 |
|
DOMINHQUAN2025 - Đỗ Minh Quân |
26
|
16 |
| 1636 |
|
DTC225200067 - Anh Phạm Thị Lan |
26
|
16 |
| 1637 |
|
DTC225200244 - Đạt Tạ Thành |
25
|
16 |
| 1638 |
|
lechinh |
25
|
16 |
| 1639 |
|
DTC255160023 - Nguyễn Quang Dũng |
25
|
16 |
| 1639 |
|
quynlearnpy |
25
|
16 |
| 1639 |
|
DTC235200568 - Triệu Quang Nhật |
25
|
16 |
| 1639 |
|
DTC235200501 - Trần Công Mạnh |
25
|
16 |
| 1639 |
|
DOHUYKHOA2023 - |
25
|
16 |
| 1639 |
|
NGUYENHOANGLONG - |
25
|
16 |
| 1639 |
|
DTC225200417 - Hải Hà Thiêm |
25
|
16 |
| 1639 |
|
DTC225200778 - Long Nguyễn Tấn Hoàng |
25
|
16 |
| 1639 |
|
DTC225200847 - Minh Lưu Thế |
25
|
16 |
| 1639 |
|
DTC225201350 - Trường Mai Quang |
25
|
16 |
| 1639 |
|
DTC225200423 - Hải Phan Tăng Như |
25
|
16 |
| 1639 |
|
DTC225200074 - Anh Trần Quốc |
25
|
16 |
| 1639 |
|
DTC225200041 - Anh Nguyễn Hoàng |
25
|
16 |
| 1652 |
|
DTC235200241 - Nguyễn Hoàng Hải |
25
|
15 |
| 1653 |
|
DTC225200193 - Cường Triệu Hùng |
25
|
15 |
| 1654 |
|
LAMLP06 - |
25
|
13 |
| 1655 |
|
dolaviet2004 |
25
|
15 |
| 1656 |
|
ICTUPC202432 - Đặng Hữu Hiệp |
25
|
3 |
| 1657 |
|
DTC225230018 - Vũ Đặng Huy |
24
|
15 |
| 1658 |
|
ICTUPC202453 - Sình A Thảnh |
24
|
1 |
| 1658 |
|
ICTUPC202452 - Nguyễn Hà Trang |
24
|
1 |
| 1660 |
|
ICTUPC202463 - Nguyễn Minh Khang |
24
|
1 |
| 1661 |
|
DTC225210094 - Phong Nguyễn Hữu |
24
|
15 |
| 1662 |
|
DTC21H4802010338 - |
24
|
15 |
| 1663 |
|
DTC225200242 - Đạt Phạm Quốc |
24
|
15 |
| 1664 |
|
DTC225200425 - Hải Phùng Đức |
24
|
15 |
| 1664 |
|
DTC225210078 - Minh Tăng Tuấn |
24
|
15 |
| 1666 |
|
DTC225200628 - Huy Tạ Quang |
24
|
15 |
| 1666 |
|
DTC225200284 - Đức Đồng Minh |
24
|
15 |
| 1668 |
|
DTC235200341 - Vũ Mạnh Hùng |
24
|
15 |
| 1668 |
|
DTC21H4802010546 - |
24
|
15 |
| 1668 |
|
VUNGOCTHAI2023 - |
24
|
15 |
| 1668 |
|
DTC225201418 - Tùng Nguyễn Đức |
24
|
15 |
| 1668 |
|
DTC225200262 - Định Nguyễn Văn |
24
|
15 |
| 1668 |
|
DTC225201436 - Tuyền Giáp Thị Thanh |
24
|
15 |
| 1668 |
|
DTC225201127 - Sử Đàm Trang |
24
|
15 |
| 1668 |
|
DTC225201032 - Quân Hà Văn |
24
|
15 |
| 1668 |
|
DTC225210022 - Đài Phạm Trọng |
24
|
15 |
| 1677 |
|
DTC225220012 - Đức Hà Văn |
24
|
14 |
| 1678 |
|
DTC225201433 - Tưởng Phạm Cao |
24
|
14 |
| 1679 |
|
DTC225200155 - Chuyên Vũ Minh |
24
|
14 |
| 1680 |
|
DTC235200791 - Trần Thanh Tú |
23
|
14 |
| 1681 |
|
DTC225180352 - Vũ Phạm Xuân Anh |
23
|
14 |
| 1682 |
|
DTC225200465 - Hiệp Phùng Minh |
23
|
14 |
| 1683 |
|
NGUYENTHANHDUNG2024 - Nguyễn Thành Dũng |
23
|
14 |
| 1683 |
|
DTC21H4802010327 - Đại Vũ Trọng |
23
|
14 |
| 1683 |
|
DTC2154802010302 - Hương Triệu Thị Quỳnh |
23
|
14 |
| 1683 |
|
DTC225180016 - Anh Trương Đức |
23
|
14 |
| 1683 |
|
DTC225210063 - Kiều Lường Thị Thúy |
23
|
14 |
| 1688 |
|
DTC225200461 - Hiệp Lăng Văn |
23
|
14 |
| 1689 |
|
MAYBE - |
23
|
1 |
| 1690 |
|
DTC225201303 - Trang Đinh Thị Huyền |
23
|
14 |
| 1691 |
|
DTC225240009 - Hiệp Lý Văn |
23
|
2 |
| 1692 |
|
DTC225201095 - Sang Trần Trọng Minh |
23
|
14 |
| 1693 |
|
DTC235200792 - Trần Văn Tú |
23
|
14 |
| 1693 |
|
DTC225201362 - Tú Hoàng Minh |
23
|
14 |
| 1693 |
|
DTC225200912 - Ngân Nông Thị |
23
|
14 |
| 1696 |
|
DTC235200336 - Nguyễn Xuân Hùng |
23
|
14 |
| 1696 |
|
DTC21H4802010340 - |
23
|
14 |
| 1696 |
|
NGUYENHUEPHUONG2023 - |
23
|
14 |
| 1696 |
|
DTC225180275 - Sinh Nguyễn Trường |
23
|
14 |
| 1696 |
|
DTC225240039 - Thùy Phùn Thị |
23
|
14 |